radioactive dating
Danh từ: Phương pháp xác định niên đại bằng phóng xạ, là kỹ thuật đo lượng vật liệu phóng xạ (thường là carbon-14) mà một vật thể chứa; có thể được sử dụng để ước tính tuổi của vật thể đó.
- (Các nhà khoa học sử dụng phương pháp xác định niên đại bằng phóng xạ để xác định tuổi của các hóa thạch cổ đại.)
- (Việc xác định niên đại bằng phóng xạ của mẫu đá cho thấy nó đã hơn 2 tỷ năm tuổi.)
"to perform radioactive dating on something": thực hiện xác định niên đại bằng phóng xạ trên một vật thể.
- Archaeologists performed radioactive dating on the wooden artifact. (Các nhà khảo cổ đã thực hiện xác định niên đại bằng phóng xạ trên hiện vật bằng gỗ.)
"radioactive dating technique": kỹ thuật xác định niên đại bằng phóng xạ.
- The radioactive dating technique relies on the decay of carbon-14. (Kỹ thuật xác định niên đại bằng phóng xạ dựa vào sự phân rã của carbon-14.)
Carbon dating (danh từ): xác định niên đại bằng carbon, một dạng cụ thể của phương pháp xác định niên đại bằng phóng xạ.
- Carbon dating is often used for organic materials. (Xác định niên đại bằng carbon thường được dùng cho vật liệu hữu cơ.)
Radiometric dating (danh từ): xác định niên đại bằng phóng xạ, thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều đồng vị phóng xạ khác nhau.
- Radiometric dating can be applied to rocks and minerals. (Xác định niên đại bằng phóng xạ có thể áp dụng cho đá và khoáng vật.)
- Age determination: xác định tuổi.
- Radioactive dating is a form of age determination. (Xác định niên đại bằng phóng xạ là một hình thức xác định tuổi.)
- Dating method: phương pháp xác định niên đại.
- This is a reliable dating method. (Đây là một phương pháp xác định niên đại đáng tin cậy.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "radioactive dating".
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "radioactive dating".